| Vietnamese |
chi phí
|
| English | Ncost |
| Example |
Chi phí rất cao.
The cost is very high.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chi phí quản lý
|
| English | Nadministration fee |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
dự trữ cho chi phí phát hành trái phiếu
|
| English | Nbond issue deduction |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chiến thuật trung bình hóa chi phí đầu tư
|
| English | Ndca |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chi phí bán hàng
|
| English | Nselling costs |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
chi phí quản lý chung
|
| English | Ngeneral and administrative expenses |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.